Bản dịch của từ 版 trong tiếng Anh
版
Danh từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | b | an | thanh hỏi |
版 (Danh từ)
【bǎn】
01
Board; plank used for building earthen walls (formwork/boarding)
筑土墙用的夹板
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Page (of a newspaper or publication); edition/page layout
报纸的一面为一版
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Printing plate; block used to carry text or images for printing
上面有文字或图形的供印刷用的底子,从前用木板,现在用金属板
Ví dụ
版 (Chữ số)
【bǎn】
01
Edition; printing run (a version of a book produced in one print/issue)
书籍排印一次为一版
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 板, 鈑, 㸞
- Hình thái radical:
- ⿰,片,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 片
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉽
板
昄
瓪
岅
闆
阪
蝂
粄
䬳
鈑
钣
牋
牗
牍
牘
㸡
牒
㸟
㸤
牌
片
牊
牖
拉
齿
㽺
拃
𠂳
衧
珁
妯
卓
㔛
迩
㰡
版本
出版
盗版
绝版
正版
排版
版权
版面
版型
版次
