Bản dịch của từ 版位 trong tiếng Anh
版位
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | b | an | thanh hỏi |
版位 (Danh từ)
【bǎn wèi】
01
The seat or position marked by a wooden board during ancient ceremonies to indicate participants' assigned places.
1.古代举行典礼时以板牌标明的参加者的就位处。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Memorial tablet or spirit tablet used to represent deities or ancestors
2.牌位;神位。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 版位
bǎn
版
wèi
位
Các từ liên quan
版刺
版刻
版口
版国
版图
位下
位不期骄
位业
位主
位于
- Bính âm:
- 【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 板, 鈑, 㸞
- Hình thái radical:
- ⿰,片,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 片
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉽
板
昄
瓪
岅
闆
阪
蝂
粄
䬳
鈑
钣
牋
牗
牍
牘
㸡
牒
㸟
㸤
牌
片
牊
牖
拉
齿
㽺
拃
𠂳
衧
珁
妯
卓
㔛
迩
㰡
版本
出版
盗版
绝版
正版
排版
版权
版面
版型
版次
