Bản dịch của từ 版插 trong tiếng Anh

版插

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

版插 (Động từ)

bǎn chā
01

To insert or embed (commonly used in printing or typesetting)

3.用作动词。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A type of engraving knife or tool used for carving printing blocks (also known as 版臿)

1.亦作“版臿”。

Ví dụ
03

Construction tools; '' refers to tools for building walls, '' (same as '') refers to tools for digging soil.

2.泛指建筑用具。版﹐筑墙器具。插﹐同“锸”﹐起土器具。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 版插

bǎn

chā

Các từ liên quan

版位
版刺
版刻
版口
版国
插伙
插值法
插入语
插关
插关儿
版
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
板, 鈑, 㸞
Hình thái radical:
⿰,片,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép