Bản dịch của từ 版本 trong tiếng Anh

版本

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

版本 (Danh từ)

bán běn
01

A specific edition or version of a published book, magazine, or similar printed material.

出版印行的图书、杂志等的不同本子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A specific release or edition of software, operating system, or product reflecting different updates or iterations.

软件、操作系统等的不同更新迭代

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 版本

bǎn

běn

Các từ liên quan

版位
版刺
版刻
版口
版国
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
版
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
板, 鈑, 㸞
Hình thái radical:
⿰,片,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép