Bản dịch của từ 版画 trong tiếng Anh

版画

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

版画 (Danh từ)

bǎn huà
01

A type of printmaking art created by engraving or etching images onto plates such as copper, zinc, or wood, then printing the images.

用刀子或化学药品等在铜版、锌版、木版等版面上雕刻或蚀刻后刷印出来的图画

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 版画

bǎn

huà

Các từ liên quan

版位
版刺
版刻
版口
版国
版
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
板, 鈑, 㸞
Hình thái radical:
⿰,片,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép