Bản dịch của từ 版税 trong tiếng Anh

版税

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

版税 (Danh từ)

bǎn shuì
01

Royalty payment given to authors based on a percentage of the sales revenue from published works.

出版者按照出售出版物所得收入的约定百分数付给作者的报酬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 版税

bǎn

shuì

Các từ liên quan

版位
版刺
版刻
版口
版国
税丧
税产
税亩
税人
税人场
版
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
板, 鈑, 㸞
Hình thái radical:
⿰,片,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép