Bản dịch của từ 版章 trong tiếng Anh

版章

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

版章 (Danh từ)

bǎn zhāng
01

A ledger or account book; also refers to recorded assets or property in such books.

1.帐簿。亦借指登记在簿册上的财物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Territory or domain; the land area under the control or jurisdiction of a nation or region.

2.版图﹐疆域。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 版章

bǎn

zhāng

Các từ liên quan

版位
版刺
版刻
版口
版国
章丹
章举
章书
章亥
章京
版
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
板, 鈑, 㸞
Hình thái radical:
⿰,片,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép