Bản dịch của từ 版簿 trong tiếng Anh

版簿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

版簿 (Danh từ)

bǎn bù
01

Household registration book; a record of personal and family information within a locality.

户籍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 版簿

bǎn

簿

Các từ liên quan

版位
版刺
版刻
版口
版国
簿书
簿伍
簿册
版
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
板, 鈑, 㸞
Hình thái radical:
⿰,片,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép