Bản dịch của từ 牌匾 trong tiếng Anh
牌匾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pái | ㄆㄞˊ | p | ai | thanh sắc |
牌匾 (Danh từ)
【pái biǎn】
01
A wooden or metal plaque hung above doors or on walls, often inscribed with words or titles.
挂在门楣上或墙上,题着字的木板或金属板
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牌匾
pái
牌
biǎn
匾
- Bính âm:
- 【pái】【ㄆㄞˊ】【BÀI】
- Các biến thể:
- 𤗋
- Hình thái radical:
- ⿰,片,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 片
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノ丨フ一一ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
徘
㵺
俳
輫
排
䱝
犤
簲
棑
䃻
猅
簰
牕
㸡
㸞
㸥
牓
片
㸤
㸣
牊
牒
牏
牔
巯
晴
絏
㗌
𠅯
衕
掣
嵳
鄍
焴
葷
锏
牌子
品牌
名牌
打牌
大牌
车牌
牌照
金牌
摊牌
厂牌
