Bản dịch của từ 牒诉 trong tiếng Anh

牒诉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊdiethanh sắc

牒诉 (Danh từ)

dié sù
01

Lawsuit document, complaint.

讼辞﹐诉状。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牒诉

dié

Các từ liên quan

牒举
牒书
牒云
牒启
牒呈
诉冤
牒
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
楪, 𤗊, 𤗣, 𤗥
Hình thái radical:
⿰,片,枼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép