Bản dịch của từ 牮 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

(Động từ)

jiàn
01

To block water with earth or stones; to dam or barricade against water

用土石挡水

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To prop up at an angle; to brace or shore (something tilted) with a slanting support

斜着支撑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

牮
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIẾN】
Hình thái radical:
⿱,代,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép