Bản dịch của từ 牮 trong tiếng Anh
牮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
牮 (Động từ)
【jiàn】
01
To block water with earth or stones; to dam or barricade against water
用土石挡水
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To prop up at an angle; to brace or shore (something tilted) with a slanting support
斜着支撑
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
