Bản dịch của từ 牲刍 trong tiếng Anh

牲刍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

牲刍 (Danh từ)

shēng chú
01

Livestock; fodder (originally refers to beasts or the grass/fodder for animals)

牲畜。语本《孟子.告子上》:“故理义之悦我心犹刍豢之悦我口。”赵岐注:“草牲曰刍。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牲刍

shēng

chú

Các từ liên quan

牲事
牲体
牲俎
牲口
牲口棚
牲
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH】
Hình thái radical:
⿰,牜,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép