Bản dịch của từ 特 trong tiếng Anh
特

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tè | ㄊㄜˋ | t | e | thanh huyền |
特 (Trạng từ)
Especially; specially; for a special purpose
特地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Only; merely (emphatic 'only')
只;仅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Especially; particularly; unusually
格外
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
特 (Tính từ)
Special; distinctive; unusual (different from the ordinary)
不同于一般的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Single; alone; special (here: lone, individual)
单个的;单独
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
特 (Danh từ)
Secret agent; undercover operative (spy working covertly)
密探
Từ tiếng Anh gần nghĩa
特 (Chữ số)
Tex (unit of linear density of fibers/yarn; mass in grams per 1000 meters)
特克斯等计量单位的简称
- Bính âm:
- 【tè】【ㄊㄜˋ】【ĐẶC】
- Các biến thể:
- 䗂, 𤙰, 𤙫, 犆, 𤛀
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,寺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
