Bản dịch của từ 犀 trong tiếng Anh
犀
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
犀 (Danh từ)
【xī】
01
Rhinoceros — a large thick-skinned hoofed mammal with one or two horns on its snout, found in Asian and African tropical forests and grasslands.
哺乳动物,奇蹢目,形状略像牛,颈短,四肢粗大,鼻子上有一个或两个角皮粗而厚,微黑色,没有毛产在亚洲和非洲的热带森林里
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Surname Xi (Xī); also the character in the name (rare as a surname)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
犀 (Tính từ)
【xī】
01
Hard; solid; sturdy (firm, durable)
坚固
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
- Các biến thể:
- 𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,⿱,氺,牛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噏
䐖
莃
鏭
唽
晳
熄
栖
咭
狶
巇
螇
㹁
㸺
㹅
牵
犖
㸸
㸪
㹏
㹖
㸻
㹕
犫
鈛
㥪
旐
㽟
硳
睑
䟫
隓
嵳
軦
愤
喤
犀利
灵犀
犀牛
犀角
木犀
犀鸟
毛犀
双角犀
披毛犀
心有灵犀
