Bản dịch của từ 犀舟 trong tiếng Anh

犀舟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

犀舟 (Danh từ)

xī zhōu
01

A sturdy/solid boat; literally a boat as hard as rhinoceros horn — evokes an unusually strong vessel

坚固的船只。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犀舟

zhōu

Các từ liên quan

犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
犀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,氺,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép