Bản dịch của từ 犁 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

(Danh từ)

01

Plow; a farm implement for turning and breaking up soil (drawn by animals or machinery)

翻土用的农具,有许多种,用畜力或机器 (如拖拉机) 牵引; 用犁耕地

Ví dụ

(Động từ)

01

To plough; to till (the soil with a plough)

犁田

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

犁
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
𤛺, 犂, 䵓, 𤛼, 𤛿, 𥝫, 𨩂
Hình thái radical:
⿱,利,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép