ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
犇散
Bảng phân tích âm vị 犇
Bēn
To run away in all directions, to scatter
跑散。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bēn
犇
sàn
散
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép