Bản dịch của từ 犍 trong tiếng Anh
犍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
犍 (Danh từ)
【qián】
01
A castrated bovine (steer); specifically a male ox/cattle that has been gelded
指犍牛
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A castrated ox; steer (a docile, fattened male bovine)
阉割过的公牛犍牛比较驯顺, 容易驾御, 易于肥育
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
犍 (Danh từ)
【qián】
01
Qiánwéi (place name) — Qianwei County in Sichuan Province, China
犍为 (Qiánwéi) ,县名,在四川
Ví dụ
02
Castrated bull (ox used for draft or fattening)
阉割过的公牛犍牛比较驯顺, 容易驾御, 易于肥育
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qián】【ㄐㄧㄢ, ㄑㄧㄢˊ】【KIỀN】
- Các biến thể:
- 㓺, 㸫, 㹇, 𤚳
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,建
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フ一一一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湔
箋
韀
溅
肩
鋑
㦰
帴
艱
韉
熸
熞
騚
荨
掮
䖍
䅐
㗔
䁮
𠄋
煔
黚
䢪
㨜
犝
牺
牜
犤
犢
犧
牱
犅
犏
牣
犙
犈
徧
㺄
賁
赏
寕
鈟
啼
晴
軬
棚
遆
粡
犍牛
犍为
犍子
犍陀罗
犍为县
