Bản dịch của từ 犍为 trong tiếng Anh
犍为
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
犍为 (Từ chỉ nơi chốn)
【qián wéi】
01
A county name located in Sichuan Province, China
县名, 在四川
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A place name; a geographical location in China.
地名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犍为
qián
犍
wéi
为
- Bính âm:
- 【qián】【ㄐㄧㄢ, ㄑㄧㄢˊ】【KIỀN】
- Các biến thể:
- 㓺, 㸫, 㹇, 𤚳
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,建
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フ一一一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湔
箋
韀
溅
肩
鋑
㦰
帴
艱
韉
熸
熞
騚
荨
掮
䖍
䅐
㗔
䁮
𠄋
煔
黚
䢪
㨜
犝
牺
牜
犤
犢
犧
牱
犅
犏
牣
犙
犈
徧
㺄
賁
赏
寕
鈟
啼
晴
軬
棚
遆
粡
犍牛
犍为
犍子
犍陀罗
犍为县
