Bản dịch của từ 犍椎 trong tiếng Anh

犍椎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

犍椎 (Danh từ)

jiān zhuī
01

A large hammer or mallet used for breaking rocks or mountains; an archaic term also written as '犍槌'.

1.亦作“犍槌”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The resonant sounds in a temple, such as wooden fish, bells, or chimes used in chanting.

2.梵语的音译。意为“声鸣”。指寺院中的木鱼﹑钟﹑磬之类。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犍椎

jiān

chuí

Các từ liên quan

犍为
犍子
犍槌
犍牛
犍陀罗艺术
椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
犍
Bính âm:
【qián】【ㄐㄧㄢ, ㄑㄧㄢˊ】【KIỀN】
Các biến thể:
㓺, 㸫, 㹇, 𤚳
Hình thái radical:
⿰,牜,建
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フ一一一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép