Bản dịch của từ 犍槌 trong tiếng Anh

犍槌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

犍槌 (Danh từ)

jiān chuí
01

A large pestle or hammer-like tool used for pounding or crushing, typically made of wood or metal.

见“犍椎”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犍槌

jiān

chuí

Các từ liên quan

犍为
犍子
犍椎
犍牛
犍陀罗艺术
槌仁提义
槌提
犍
Bính âm:
【qián】【ㄐㄧㄢ, ㄑㄧㄢˊ】【KIỀN】
Các biến thể:
㓺, 㸫, 㹇, 𤚳
Hình thái radical:
⿰,牜,建
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フ一一一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép