Bản dịch của từ 犐 trong tiếng Anh
犐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
犐 (Danh từ)
【kē】
01
Hornless ox; hornless buffalo (a bovine without horns)
无角牛
Ví dụ
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 㸯, 㸰, 㸱, 𢱃, 𧣖
- Hình thái radical:
- ⿰牜科
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノ一丨ノ丶丶丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵙
铪
轲
髁
趷
磕
珂
鈳
砢
礚
顆
榼
牾
牸
牲
牭
犙
犋
犞
牤
犌
牣
犣
犝
覛
敯
𠍵
𠓷
勢
鉣
塡
塒
𠍨
罪
漨
颐
