Bản dịch của từ 犖 trong tiếng Anh
犖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luò | ㄌㄨㄛˋ | l | uo | thanh huyền |
犖 (Danh từ)
【luò】
01
(Phono-semantic) From 'ox', phonetic 'láo'; original meaning: brindled ox.
(形聲。从牛,勞省聲。本義:雜色的牛)
Ví dụ
02
Brindled ox.
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Ancient place name in northwest Huaiyang County, Henan Province.
古地名。在今河南省淮陽縣西北
Ví dụ
