Bản dịch của từ 犗 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

(Danh từ)

jiè
01

Young ox; to butt or gore (with horns)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Castrated bull; ox (steer)

阉割的公牛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

犗
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Hình thái radical:
⿰牜害
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丶丶フ一一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép