Bản dịch của từ 犟 trong tiếng Anh
犟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
犟 (Tính từ)
【jiàng】
01
Stubborn; obstinate; unyielding (refusing advice or persuasion)
固执;不服劝导
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【CƯỜNG】
- Các biến thể:
- 𠎦, 勥
- Hình thái radical:
- ⿱,强,牛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醤
强
酱
降
謽
畺
嵹
将
滰
糨
夅
強
犨
㸳
犎
㹅
㹒
㹉
犛
犘
牵
㸹
㹄
㸽
䛻
橜
㲫
曌
辩
嬨
燪
䝎
虤
瞜
樳
鞙
犟嘴
犟劲
嘴犟
犟驴
