ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
犠
Bảng phân tích âm vị 犠
Xī
Sacrifice; to give up one's interest or life for a cause; (also) an animal offered in sacrifice
牺牲是指为了某种目的而放弃自己的利益或生命;祭祀时用来献给神灵的动物。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép