Bản dịch của từ 犢 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Calf; victim of sacrifice

见“犊”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

犢
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
㸿, 犊, 𤙸, 𤛯
Hình thái radical:
⿰,牜,賣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一一丨一丨フ丨丨一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép