ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
犥
Bảng phân tích âm vị 犥
Piāo
A yellowish-white colored ox.
黄白色的牛。
A pale-colored ox.
苍白色的牛。
The fur or feathers of animals losing color and luster.
禽兽毛羽变色,失去光泽。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép