Bản dịch của từ 犨 trong tiếng Anh
犨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōu | ㄔㄡ | ch | ou | thanh ngang |
犨 (Danh từ)
【chōu】
01
A low, labored snort or heavy breathing sound made by cattle (oxen, buffalo) — onomatopoeic
牛喘息声
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Prominent; conspicuous; standing out
突出
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
