Bản dịch của từ 犨 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōu

ㄔㄡchouthanh ngang

(Danh từ)

chōu
01

A low, labored snort or heavy breathing sound made by cattle (oxen, buffalo) — onomatopoeic

牛喘息声

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Prominent; conspicuous; standing out

突出

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

犨
Bính âm:
【chōu】【ㄔㄡ】【THÙ】
Các biến thể:
犫, 𠧐
Hình thái radical:
⿱,雔,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一ノ丨丶一一一丨一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép