ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
犬
Bảng phân tích âm vị 犬
Quǎn
Dog; a canine (domestic dog)
狗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép