Bản dịch của từ 犬儒主义 trong tiếng Anh
犬儒主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quǎn | ㄑㄩㄢˇ | q | uan | thanh hỏi |
犬儒主义 (Danh từ)
【quǎn rú zhǔ yì】
01
A philosophical attitude of skepticism, cynicism, and rejection of traditional values.
一种哲学思想,主张怀疑、讽刺和否定传统价值观。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犬儒主义
quǎn
犬
rú
儒
zhǔ
主
yì
义
