Bản dịch của từ 犬兔之争 trong tiếng Anh

犬兔之争

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quǎn

ㄑㄩㄢˇquanthanh hỏi

犬兔之争 (Danh từ)

quǎn tù zhī zhēng
01

A metaphor for a pointless or meaningless quarrel/conflict

比喻毫无意义的争斗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犬兔之争

quǎn

zhī

zhēng

Các từ liên quan

犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
之个
之乎者也
之任
之前
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
犬
Bính âm:
【quǎn】【ㄑㄩㄢˇ】【KHUYỂN】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép