Bản dịch của từ 犬台宫 trong tiếng Anh

犬台宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quǎn

ㄑㄩㄢˇquanthanh hỏi

犬台宫 (Danh từ)

quǎn tái gōng
01

Historical place name from the Han dynasty: a palace/annex in the Shanglin (imperial) park

汉宫殿名。在上林苑中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犬台宫

quǎn

tái

gōng

Các từ liên quan

犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
台下
台严
台中
台中市
台仆
宫主
犬
Bính âm:
【quǎn】【ㄑㄩㄢˇ】【KHUYỂN】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép