Bản dịch của từ 犬服 trong tiếng Anh

犬服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quǎn

ㄑㄩㄢˇquanthanh hỏi

犬服 (Danh từ)

quǎn fú
01

A container or covering made from dogskin used to hold weapons (an old-style dogskin sheath/container).

狗皮做成的盛兵器的用具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犬服

quǎn

Các từ liên quan

犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
服丧
服习
服事
犬
Bính âm:
【quǎn】【ㄑㄩㄢˇ】【KHUYỂN】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép