Bản dịch của từ 犬禍 trong tiếng Anh

犬禍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quǎn

ㄑㄩㄢˇquanthanh hỏi

犬禍 (Danh từ)

quǎn huò
01

Calamity or harm caused by dogs; misfortune or accident involving dogs (e.g., dog bite or damage)

见“犬祸”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犬禍

quǎn

huò

Các từ liên quan

犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
犬
Bính âm:
【quǎn】【ㄑㄩㄢˇ】【KHUYỂN】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép