ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
犬禍
Bảng phân tích âm vị 犬
Quǎn
Calamity or harm caused by dogs; misfortune or accident involving dogs (e.g., dog bite or damage)
见“犬祸”
quǎn
犬
huò
禍
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép