Bản dịch của từ 犬羊 trong tiếng Anh

犬羊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quǎn

ㄑㄩㄢˇquanthanh hỏi

犬羊 (Danh từ)

quǎn yáng
01

Noun: those who are at others' mercy — people who can be taken advantage of or treated like captives (e.g., prisoners, captives); metaphorically ‘prey’ or the meek at others' disposal

2.常用以比喻任人宰割者﹐如俘虏﹑囚犯等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Dogs and sheep/goats (refers to the two animals: dog and sheep/goat)

1.狗和羊。

Ví dụ
03

An old derogatory term used to insult foreign enemies (historical, contemptuous)

3.旧时对外敌的蔑称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犬羊

quǎn

yáng

Các từ liên quan

犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
羊体嵇心
羊倌
羊傅
犬
Bính âm:
【quǎn】【ㄑㄩㄢˇ】【KHUYỂN】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép