Bản dịch của từ 犬马之养 trong tiếng Anh

犬马之养

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quǎn

ㄑㄩㄢˇquanthanh hỏi

犬马之养 (Danh từ)

quǎn mǎ zhī yǎng
01

A humble expression for providing for one's parents (literally 'the keeping of dog and horse') — a modest way to refer to filial support

供养父母的谦辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犬马之养

quǎn

zhī

yǎng

Các từ liên quan

犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
之个
之乎者也
之任
之前
养不大
养世
养中
养乏
养乐
犬
Bính âm:
【quǎn】【ㄑㄩㄢˇ】【KHUYỂN】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép