Bản dịch của từ 犬马之养 trong tiếng Anh
犬马之养
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quǎn | ㄑㄩㄢˇ | q | uan | thanh hỏi |
犬马之养 (Danh từ)
【quǎn mǎ zhī yǎng】
01
A humble expression for providing for one's parents (literally 'the keeping of dog and horse') — a modest way to refer to filial support
供养父母的谦辞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犬马之养
quǎn
犬
mǎ
马
zhī
之
yǎng
养
Các từ liên quan
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
之个
之乎者也
之任
之前
养不大
养世
养中
养乏
养乐
