Bản dịch của từ 犬马之疾 trong tiếng Anh
犬马之疾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quǎn | ㄑㄩㄢˇ | q | uan | thanh hỏi |
犬马之疾 (Tính từ)
【quǎn mǎ zhī jí】
01
A humble expression used to refer to one's own illnesses or faults, downplaying their severity.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犬马之疾
quǎn
犬
mǎ
马
zhī
之
jí
疾
Các từ liên quan
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
之个
之乎者也
之任
之前
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
