Bản dịch của từ 犮 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

To tread; to step on; to mount

同“跋”。踩;踏;登。《玉篇•犬部》:“犮,與跋同。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To pull up; to (borrowed usage)

通“拔”。清朱駿聲《説文通訓定聲•泰部》:“犮,叚借為拔。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The appearance of a dog running

犬跑的样子。《説文•犬部》:“犮,走犬皃。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

犮
Bính âm:
【bá】【ㄅㄚˊ】【BÁ】
Các biến thể:
叐, 𡗜
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép