Bản dịch của từ 犯 trong tiếng Anh
犯
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàn | ㄈㄢˋ | f | an | thanh huyền |
犯 (Động từ)
【fàn】
01
To commit; to offend; to violate; to occur (of something bad, e.g., an error or crime)
发作;发生 (多指错误的或不好的事情)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To recur; to relapse (an illness or bad habit resurfaces)
复发(旧病);回到(旧习惯)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To violate; to offend; to commit (an offense or crime)
抵触;违犯
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To violate; to infringe; to offend (against a law, right, or boundary)
侵犯
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
犯 (Danh từ)
【fàn】
01
Criminal; offender (someone who commits a crime)
刑事
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠM】
- Các biến thể:
- 𢒿, 𤜛, 𤝑, 犯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,㔾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
范
滼
䕰
䊩
盕
㕨
贩
䉊
㴀
販
訉
軓
㺥
㹽
猵
獵
犵
㺞
獌
猝
猽
獞
獲
㹯
立
礼
阤
申
冊
永
业
冭
旧
朰
四
卉
侵犯
犯错
犯罪
触犯
犯贱
罪犯
犯困
冒犯
犯法
违犯
