ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
犰
Bảng phân tích âm vị 犰
Qiú
Armadillo (a nocturnal, armored mammal with bony plates; digs for insects)
犰狳:哺乳动物,全身大部生鳞片,腹部多毛,爪锐利,善掘土,属犰狳科 (Dasypodidae) ,头部和躯体包,在由骨质鳞片构成的甲胄内,昼状夜出,吃昆虫、鸟卵等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép