Bản dịch của từ 犹之 trong tiếng Anh

犹之

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

犹之 (Trạng từ)

yóu zhī
01

As such; likewise; just like that (classical/literary)

3.亦作“犹之乎”。如同。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Still the same; treat equally; as if making even (classical usage: meaning 'to make equal' or 'to regard as equal')

1.犹言均之﹑等之。

Ví dụ
03

Still; remains as before

2.仍旧。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犹之

yóu

zhī

Các từ liên quan

犹与
犹且
犹之乎
犹人
犹兀自
之个
之乎者也
之任
之前
犹
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
Các biến thể:
尤, 猶, 𤠁
Hình thái radical:
⿰,⺨,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép