ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
狃捷
Bảng phân tích âm vị 狃
Niǔ
To revel in success; to be overly absorbed in one's achievements
耽于成功。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
niǔ
狃
jié
捷
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép