Bản dịch của từ 狊 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

The manner of a dog's gaze, attentive like a dog looking.

犬视的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A bird spreading its wings wide.

鸟展双翅。

Ví dụ
03

An ancient animal resembling an ape mentioned in old texts.

古书上说的一种像猿的动物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

狊
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CÚC】
Hình thái radical:
⿱,目,犬
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép