ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
狌狌
Bảng phân tích âm vị 狌
Shēng
Orangutan; ape (referring to a great ape, i.e. 猩猩)
即猩猩。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
shēng
狌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép