ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
狌狞
Bảng phân tích âm vị 狌
Shēng
Ferocious; grim and terrifying (describing a fierce or cruel look/behavior)
犹狰狞。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
shēng
狌
níng
狞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép