Bản dịch của từ 狐听之声 trong tiếng Anh
狐听之声
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
狐听之声 (Tính từ)
【hú tīng zhī shēng】
01
To hear signs or hints of impending danger or trouble
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狐听之声
hú
狐
tīng
听
zhī
之
shēng
声
- Bính âm:
- 【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
- Các biến thể:
- 瓠, 瓡, 𦍳, 𧲲
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餬
媩
㾰
葫
醐
箶
鹄
壺
䔯
糊
䵻
䮸
㹰
猁
㹵
狨
犯
獉
㹦
㺎
㹨
獍
狈
狫
枋
怐
匊
剀
坯
戽
峀
𠄬
狉
佌
佶
㽵
狐狸
狐臭
狐疑
狐媚
搜狐
狐獴
狐仙
白狐
狐蝠
火狐
