Bản dịch của từ 狑猨 trong tiếng Anh

狑猨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

狑猨 (Danh từ)

líng yuán
01

An archaic name for a kind of monkey (one of the classical terms for ape/monkey in ancient Chinese texts)

犵狑与犵猨的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狑猨

líng

yuán

狑
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
𤣋, 𤣍, 𤣤
Hình thái radical:
⿰,犭,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép