Bản dịch của từ 狒狒 trong tiếng Anh

狒狒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋfeithanh huyền

狒狒 (Danh từ)

fèi fèi
01

Baboon, a type of large monkey with dog-like face

狒狒:狒狒属下的动物统称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Baboon, a large African monkey with dog-like face and grayish-brown fur

哺乳动物, 身体形状像猴, 头部形状像狗, 毛灰褐色, 四肢粗, 尾细长群居, 杂食多产在非洲

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狒狒

fèi

fèi

狒
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHÍ】
Các biến thể:
𢀏, 𤝟, 𤲳, 𥜿, 𥝃, 𥝆, 𥝈, 𥝊, 𥝋, 𦦔, 𦦷, 𪒵
Hình thái radical:
⿰,⺨,弗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一フノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép