Bản dịch của từ 狗宝 trong tiếng Anh
狗宝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǒu | ㄍㄡˇ | g | ou | thanh hỏi |
狗宝 (Danh từ)
【góu bǎo】
01
A traditional medicinal substance (a concretion found in a dog's abdomen) — a whitish/greenish stone used in folk medicine for inflammations and stomach ailments
一种中药。长在癞狗腹内,状如白石,带青色,能治发炎及胃病等。
Ví dụ
02
Derogatory term likening someone to a 'dog's treasure' — used to insult someone as cruel or bad-hearted.
比喻坏心肠。。红楼梦.第六十五回:「我有本事先把你两个的牛黄狗宝掏了出来,再和那泼妇拼了这命。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狗宝
gǒu
狗
bǎo
宝
- Bính âm:
- 【gǒu】【ㄍㄡˇ】【CẨU】
- Các biến thể:
- 㺃, 豿, 𢑪, 𧲿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,句
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芶
岣
耇
玽
㺃
蚼
豿
耈
枸
笱
苟
耉
狶
犰
㺓
㹯
狒
狡
狐
猞
狌
㺙
犽
狳
拤
炓
和
殁
肨
臽
呷
炅
拄
㢤
炂
佮
舔狗
狗粮
热狗
遛狗
小狗
狗屁
土狗
狗屎
狗肉
狗血
